la ventisca
Pronunciation
/bɛntˈiska/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventisca"trong tiếng Tây Ban Nha

La ventisca
01

bão tuyết, trận bão tuyết

tormenta de nieve con vientos fuertes que reduce la visibilidad
la ventisca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ventiscas
Các ví dụ
Las casas estaban cubiertas de nieve tras la ventisca.
Những ngôi nhà bị phủ đầy tuyết sau cơn ventisca.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng