el Asia
Pronunciation
/ˈasja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Asia"trong tiếng Tây Ban Nha

El Asia
01

Châu Á

continente más grande del mundo, situado al este de Europa y al norte de Oceanía, con muchos países y culturas
el Asia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
En Asia viven más de 4 mil millones de personas.
Hơn 4 tỷ người sống ở Châu Á.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng