el tour
Pronunciation
/tˈowɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tour"trong tiếng Tây Ban Nha

El tour
01

tour, chuyến tham quan

viaje o recorrido organizado con un propósito turístico o cultural
el tour definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tours
Các ví dụ
El guía explicó la historia durante el tour.
Hướng dẫn viên đã giải thích lịch sử trong suốt chuyến tham quan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng