el tour
tour
tur
toor
glamourparkour

Định nghĩa và ý nghĩa của "tour"trong tiếng Tây Ban Nha

El tour
01

tour, chuyến tham quan

viaje o recorrido organizado con un propósito turístico o cultural 
el tour definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tours
Các ví dụ
Hicimos un tour por la ciudad antigua. 

Chúng tôi đã thực hiện một tour quanh thành phố cổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng