el vocabulario
vo
bo
bo
ca
ka
ka
bu
βu
boo
lar
ˈlaɾ
lar
io
jo
yo
humanitarioinnecesarioferroviariocomunitario

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocabulario"trong tiếng Tây Ban Nha

El vocabulario
01

từ vựng

conjunto de palabras que una persona conoce o utiliza en un idioma 
el vocabulario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vocabularios
Các ví dụ
Estoy aprendiendo nuevo vocabulario en inglés. 

Tôi đang học từ vựng mới trong tiếng Anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng