Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El vocabulario
01
từ vựng
conjunto de palabras que una persona conoce o utiliza en un idioma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vocabularios
Các ví dụ
Los niños aprenden vocabulario jugando.
Trẻ em học từ vựng bằng cách chơi.



























