Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buena suerte
01
Chúc may mắn, Chúc thành công
expresión para desear que a alguien le vaya bien en algo
Các ví dụ
¡ Buena suerte! Sé que lo harás muy bien.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chúc may mắn, Chúc thành công