obeso
o
o
o
be
ˈβe
be
so
so
so
obseso

Định nghĩa và ý nghĩa của "obeso"trong tiếng Tây Ban Nha

01

béo phì, mập

que tiene un exceso de peso corporal muy superior al considerado saludable 
obeso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más obeso
so sánh hơn
más obeso
có thể phân cấp
giống đực số ít
obeso
giống đực số nhiều
obesos
giống cái số ít
obesa
giống cái số nhiều
obesas
Các ví dụ
Ella se siente incómoda por estar obesa. 

Cô ấy cảm thấy không thoải mái vì bị béo phì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng