Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nostalgia
01
hoài niệm
sentimiento de añoranza por tiempos pasados
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La nostalgia lo hizo recordar viejos amigos.
Nỗi nhớ khiến anh ấy nhớ lại những người bạn cũ.



























