mágico

Định nghĩa và ý nghĩa của "mágico"trong tiếng Tây Ban Nha

mágico
01

ma thuật, kỳ diệu

relacionado con la magia o que tiene poderes sobrenaturales
mágico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
so sánh nhất
el más mágico
so sánh hơn
más mágico
có thể phân cấp
giống đực số ít
mágico
giống đực số nhiều
mágicos
giống cái số ít
mágica
giống cái số nhiều
mágicas
Các ví dụ
Los niños creen en criaturas mágicas.
Trẻ em tin vào những sinh vật kỳ diệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng