mugir
mu
mu
moo
gir
ˈxiɾ
khir
morirvenirfreírrugir

Định nghĩa và ý nghĩa của "mugir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

rống

emitir su sonido característico una vaca o un toro 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
mugo
ngôi thứ ba số ít
muge
hiện tại phân từ
mugiendo
quá khứ đơn
mugió
quá khứ phân từ
mugido
Các ví dụ
La vaca muge cuando llama a su ternero. 

Con bò rống lên khi gọi con bê của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng