Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El muestrario
01
sách mẫu, tập mẫu
conjunto de muestras de productos que se usa para exhibición o selección
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
muestrarios
Các ví dụ
El diseñador consultó el muestrario de telas.
Nhà thiết kế đã tham khảo mẫu vải.



























