Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La migración
01
di cư
movimiento de personas o animales de un lugar a otro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
migraciones
Các ví dụ
Los científicos estudian la migración de las mariposas monarca.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự di cư của bướm vua.



























