el mago
ma
ˈma
ma
go
ɣo
gho
magnomangomagro

Định nghĩa và ý nghĩa của "mago"trong tiếng Tây Ban Nha

El mago
01

phù thủy, thầy pháp

persona que realiza trucos de magia o que tiene poderes sobrenaturales 
el mago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
magos
Các ví dụ
En el cuento, un mago protege al reino con sus poderes. 

Trong câu chuyện, một phù thủy bảo vệ vương quốc bằng sức mạnh của mình.

02

nhà ảo thuật, phù thủy

una persona que hace trucos de magia 
el mago definition and meaning
Các ví dụ
El mago sacó un conejo de su sombrero. 

Nhà ảo thuật đã lấy một con thỏ ra từ chiếc mũ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng