Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mago
01
phù thủy, thầy pháp
persona que realiza trucos de magia o que tiene poderes sobrenaturales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
magos
Các ví dụ
En el cuento, un mago protege al reino con sus poderes.
Trong câu chuyện, một phù thủy bảo vệ vương quốc bằng sức mạnh của mình.
02
nhà ảo thuật, phù thủy
una persona que hace trucos de magia
Các ví dụ
El mago sacó un conejo de su sombrero.
Nhà ảo thuật đã lấy một con thỏ ra từ chiếc mũ của mình.



























