Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El macarrón
01
bánh macaron
un dulce pequeño con una base crujiente y un relleno cremoso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
macarrones
Các ví dụ
El macarrón de fresa tiene un relleno de ganache.
Bánh macaron dâu tây có nhân ganache.
02
mì ống, mì ống cong
un tipo de pasta con forma de tubo alargado y curvo
Các ví dụ
Cocí los macarrones durante diez minutos.
Tôi đã luộc mì ống trong mười phút.



























