Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El líquido
[gender: masculine]
01
chất lỏng, chất lưu
sustancia que no tiene forma propia y se adapta al recipiente que la contiene
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
líquidos
Các ví dụ
El laboratorio analiza distintos tipos de líquidos.
Phòng thí nghiệm phân tích các loại chất lỏng khác nhau.



























