la lágrima
lágrima

Định nghĩa và ý nghĩa của "lágrima"trong tiếng Tây Ban Nha

La lágrima
01

nước mắt

líquido que segregan los ojos al llorar 
la lágrima definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lágrimas
Các ví dụ
Una lágrima cayó por su mejilla. 

Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng