la liquidez
liquidez
limpidez

Định nghĩa và ý nghĩa của "liquidez"trong tiếng Tây Ban Nha

La liquidez
01

disponibilidad de dinero para cumplir pagos inmediatos 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La empresa necesita más liquidez. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng