lectivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "lectivo"trong tiếng Tây Ban Nha

lectivo
01

relativo al periodo o actividades de enseñanza en una institución educativa

lectivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
lectivo
giống đực số nhiều
lectivos
giống cái số ít
lectiva
giống cái số nhiều
lectivas
Các ví dụ
El calendario lectivo incluye vacaciones y exámenes.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng