el lechón
lechón
leʧon
lechon
furgónjarrónmontóndragón

Định nghĩa và ý nghĩa của "lechón"trong tiếng Tây Ban Nha

El lechón
01

lợn con, heo con

una cría de cerdo 
el lechón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lechones
Các ví dụ
El lechón mama de su madre junto a sus hermanos. 

Lợn con bú mẹ bên cạnh anh chị em của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng