la lechería

Định nghĩa và ý nghĩa của "lechería"trong tiếng Tây Ban Nha

La lechería
[gender: feminine]
01

cửa hàng sữa, tiệm bán sản phẩm sữa

tienda donde se venden productos lácteos como leche, queso, yogur y mantequilla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lecherías
Các ví dụ
La lechería abre de lunes a sábado.
Cửa hàng sữa mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng