la lechería
le
le
le
cher
ˈʧeɾi
cheri
ía
a
a
lencería

Định nghĩa và ý nghĩa của "lechería"trong tiếng Tây Ban Nha

La lechería
01

cửa hàng sữa, tiệm bán sản phẩm sữa

tienda donde se venden productos lácteos como leche, queso, yogur y mantequilla 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lecherías
Các ví dụ
Fui a la lechería a comprar leche. 

Tôi đã đến cửa hàng sữa để mua sữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng