Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
latente
01
tiềm ẩn, ẩn giấu
que está presente pero no manifiesta síntomas o signos visibles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más latente
so sánh hơn
más latente
có thể phân cấp
giống đực số ít
latente
giống đực số nhiều
latentes
giống cái số ít
latente
giống cái số nhiều
latentes
Các ví dụ
La enfermedad latente puede reactivarse.
Bệnh tiềm ẩn có thể tái hoạt động.



























