Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El labrador
01
chó labrador, giống chó labrador
raza de perro conocida por su carácter amistoso y su pelaje suave
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
labradores
Các ví dụ
Mi labrador es muy juguetón.
Con labrador của tôi rất hiếu động.
02
người nông dân
persona que trabaja la tierra, cultivando y cuidando los campos
Các ví dụ
El labrador siembra maíz en la parcela.
Người nông dân gieo trồng ngô trên cánh đồng.



























