Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jeroglífico
[gender: masculine]
01
chữ tượng hình, chữ tượng hình
signo o símbolo de la escritura de civilizaciones antiguas, especialmente egipcia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jeroglíficos
Các ví dụ
Cada jeroglífico tiene un significado específico.
Mỗi chữ tượng hình có một ý nghĩa cụ thể.



























