Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jazmín
01
hoa nhài, hoa nhài
una planta trepadora con flores pequeñas, blancas o amarillas, muy fragantes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jazmines
Các ví dụ
El jazmín huele muy bien por la noche.
Hoa nhài có mùi rất thơm vào ban đêm.



























