la invasión
in
im
im
va
ba
ba
sión
ˈsjon
syon
inversiónincisióninfusión

Định nghĩa và ý nghĩa của "invasión"trong tiếng Tây Ban Nha

La invasión
01

cuộc xâm lược

entrada violenta de un ejército u otro grupo en un territorio ajeno 
la invasión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
invasiones
Các ví dụ
La invasión del país vecino provocó una guerra. 

Cuộc xâm lược của nước láng giềng đã gây ra một cuộc chiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng