Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El intento
01
acción de tratar de hacer o conseguir algo
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Hizo un último intento por abrir la puerta.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acción de tratar de hacer o conseguir algo