inspirado
ins
ins
ins
pi
pi
pi
ra
ˈɾa
ra
do
ðo
dho
escarpadopreparadoestresadoretrasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "inspirado"trong tiếng Tây Ban Nha

inspirado
01

được truyền cảm hứng, có động lực

que tiene motivación, creatividad o entusiasmo para hacer algo 
inspirado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inspirado
so sánh hơn
más inspirado
có thể phân cấp
giống đực số ít
inspirado
giống đực số nhiều
inspirados
giống cái số ít
inspirada
giống cái số nhiều
inspiradas
Các ví dụ
Me siento inspirado para escribir un poema. 

Tôi cảm thấy được truyền cảm hứng để viết một bài thơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng