la imprudencia
imp
imp
imp
ru
ɾu
roo
denc
ˈðenθ
dhenth
ia
ja
ya
impudencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "imprudencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La imprudencia
01

sự bất cẩn, sự thiếu thận trọng

falta de precaución o atención que puede causar daño 
la imprudencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Conducir rápido sin cinturón es una imprudencia. 

Lái xe nhanh mà không thắt dây an toàn là một sự bất cẩn.

02

sự bất cẩn, sự cẩu thả

falta de atención o descuido que produce errores o problemas 
la imprudencia definition and meaning
Các ví dụ
La imprudencia del personal provocó retrasos en el proyecto. 

Sự bất cẩn của nhân viên đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng