el ideólogo
i
i
i
deó
ˈðeo
dheo
lo
lo
lo
go
ɣo
gho
biólogocardiólogodermatólogo

Định nghĩa và ý nghĩa của "ideólogo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ideólogo
01

nhà tư tưởng, người lý luận

una persona que formula o promueve un sistema de ideas o una ideología 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ideólogos
giống đực số ít
ideólogo
giống cái số ít
ideóloga
neutral form
ideólogo/ideóloga
Các ví dụ
Los ideólogos del movimiento escribieron un manifiesto. 

Các nhà tư tưởng của phong trào đã viết một tuyên ngôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng