la herrería
he
e
e
rrer
ˈreɾi
reri
ía
a
a
solteríalibreríapizzeríazoología

Định nghĩa và ý nghĩa của "herrería"trong tiếng Tây Ban Nha

La herrería
01

xưởng rèn, lò rèn

taller donde se trabaja el hierro para fabricar o reparar objetos 
la herrería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
herrerías
Các ví dụ
Aprendió herrería de su padre y su abuelo. 

Anh ấy học nghề rèn từ cha và ông nội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng