la hechicería
he
e
e
chi
ʧi
chi
cer
ˈθeɾi
theri
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "hechicería"trong tiếng Tây Ban Nha

La hechicería
01

phép thuật, ma thuật

práctica de hacer magia o hechizos, generalmente para influir en personas o sucesos 
la hechicería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La hechicería se utilizaba para proteger el pueblo de enemigos. 

Phép thuật được sử dụng để bảo vệ làng khỏi kẻ thù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng