Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hamaca
[gender: feminine]
01
võng, giường treo
una cama o asiento colgante de tela o red, para descansar o dormir
Các ví dụ
La hamaca se balanceaba suavemente con la brisa de la tarde.
Chiếc võng đung đưa nhẹ nhàng theo làn gió chiều.



























