la hamaca

Định nghĩa và ý nghĩa của "hamaca"trong tiếng Tây Ban Nha

La hamaca
01

võng, giường treo

una cama o asiento colgante de tela o red, para descansar o dormir
la hamaca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hamacas
Các ví dụ
La hamaca se balanceaba suavemente con la brisa de la tarde.
Chiếc võng đung đưa nhẹ nhàng theo làn gió chiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng