la hamaca
ha
a
a
ma
ˈma
ma
ca
ka
ka
resacamaracabutacaurraca

Định nghĩa và ý nghĩa của "hamaca"trong tiếng Tây Ban Nha

La hamaca
01

võng, giường treo

una cama o asiento colgante de tela o red, para descansar o dormir 
la hamaca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hamacas
Các ví dụ
Colgué la hamaca entre dos palmeras en el jardín. 

Tôi treo võng giữa hai cây cọ trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng