Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La habitabilidad
01
khả năng ở được
condición de un espacio para ser adecuado y seguro para vivir
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La habitabilidad depende de la ventilación y la luz.
Khả năng ở phụ thuộc vào thông gió và ánh sáng.



























