el gorrión
go
go
go
rrión
ˈrjon
ryon
gorrón

Định nghĩa và ý nghĩa của "gorrión"trong tiếng Tây Ban Nha

El gorrión
01

chim sẻ, chim sẻ nhà

un pájaro pequeño y común de color marrón y gris que vive en ciudades y campos 
el gorrión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gorriones
Các ví dụ
El gorrión saltaba por la acera buscando migas de pan. 

Chim sẻ nhảy trên vỉa hè tìm kiếm những mẩu vụn bánh mì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng