la geología
geo
xeo
kheo
log
ˈloxi
lokhi
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "geología"trong tiếng Tây Ban Nha

La geología
01

địa chất học

ciencia que estudia la estructura y composición de la Tierra 
la geología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La geología explica la formación de montañas. 

Địa chất học giải thích sự hình thành của các ngọn núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng