el gen
gen
xen
khen
desorden

Định nghĩa và ý nghĩa của "gen"trong tiếng Tây Ban Nha

El gen
01

gen

unidad de herencia que determina características biológicas 
el gen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
genes
Các ví dụ
Cada persona tiene miles de genes. 

Mỗi người có hàng nghìn gen.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng