la gema
ge
ˈxe
khe
ma
ma
ma
lemayematemacrema

Định nghĩa và ý nghĩa của "gema"trong tiếng Tây Ban Nha

La gema
01

đá quý

una piedra preciosa o semipreciosa, cortada y pulida para usar en joyería 
la gema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gemas
Các ví dụ
La corona estaba adornada con gemas de todos los colores. 

Vương miện được trang trí bằng đá quý đủ màu sắc.

02

chồi, mầm

el brote o yema de una planta de donde crecerán nuevas hojas o flores 
la gema definition and meaning
Các ví dụ
Cada gema en este árbol se convertirá en una hoja nueva. 

Mỗi chồi trên cây này sẽ trở thành một lá mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng