la gelatina
ge
xe
khe
la
la
la
ti
ˈti
ti
na
na
na
doctrinagasolinainsulinaaspirina

Định nghĩa và ý nghĩa của "gelatina"trong tiếng Tây Ban Nha

La gelatina
01

gelatin, gelatin

una sustancia transparente y sólida hecha de colágeno animal, usada en postres 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La gelatina de fresa es el postre favorito de los niños. 

Thạch dâu tây là món tráng miệng yêu thích của trẻ em.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng