Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fortuna
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Tuvo la fortuna de encontrar ayuda.
02
-
Các ví dụ
Pagó una fortuna por aquella casa.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
-
LanGeek