la filmación
filmación
filtraciónfijaciónfiliación

Định nghĩa và ý nghĩa của "filmación"trong tiếng Tây Ban Nha

La filmación
01

quay phim, quay video

acción de grabar imágenes en movimiento para una película o vídeo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
filmaciones
Các ví dụ
La filmación comenzó al amanecer. 

Quay phim bắt đầu vào lúc bình minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng