el establo
es
es
es
tab
ˈtaβ
tab
lo
lo
lo
diablo

Định nghĩa và ý nghĩa của "establo"trong tiếng Tây Ban Nha

El establo
01

chuồng ngựa, chuồng trại

edificio donde se guardan y cuidan los animales de granja, especialmente vacas, caballos o cabras 
el establo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
establos
Các ví dụ
Las vacas están en el establo durante la noche. 

Những con bò ở trong chuồng trại vào ban đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng