el escudo

Định nghĩa và ý nghĩa của "escudo"trong tiếng Tây Ban Nha

El escudo
01

khiên, lá chắn

un objeto grande que se sostiene con las manos para protegerse de golpes, proyectiles u otros ataques
el escudo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escudos
Các ví dụ
Los antidisturbios avanzan con sus escudos.
Cảnh sát chống bạo động tiến lên với khiên của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng