equivocado
equivocado

Định nghĩa và ý nghĩa của "equivocado"trong tiếng Tây Ban Nha

equivocado
01

sai, nhầm lẫn

que no es correcto o que contiene un error 
equivocado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más equivocado
so sánh hơn
más equivocado
có thể phân cấp
giống đực số ít
equivocado
giống đực số nhiều
equivocados
giống cái số ít
equivocada
giống cái số nhiều
equivocadas
Các ví dụ
Estás equivocado sobre la fecha de la reunión. 

Bạn sai về ngày họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng