Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
equivocado
01
sai, nhầm lẫn
que no es correcto o que contiene un error
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más equivocado
so sánh hơn
más equivocado
có thể phân cấp
giống đực số ít
equivocado
giống đực số nhiều
equivocados
giống cái số ít
equivocada
giống cái số nhiều
equivocadas
Các ví dụ
Creo que tu cálculo está equivocado.
Tôi nghĩ tính toán của bạn sai.



























