entrega

Định nghĩa và ý nghĩa của "entrega"trong tiếng Tây Ban Nha

Entrega
01

giao hàng

acción de dar algo a otra persona, especialmente un objeto o documento
entrega definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
entregas
Các ví dụ
Confirmaron la entrega de la carta certificada.
Họ đã xác nhận việc giao bức thư bảo đảm.
02

giao hàng, vận chuyển

envío o transporte de mercancías de un lugar a otro
la entrega definition and meaning
Các ví dụ
El almacén registró la entrega de todos los productos.
Kho hàng đã ghi nhận việc giao hàng của tất cả sản phẩm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng