empatado
empatado
empañadoempacadoempeñadoempachado

Định nghĩa và ý nghĩa của "empatado"trong tiếng Tây Ban Nha

empatado
01

hòa, ngang điểm

con el mismo puntaje o resultado  que otro 
empatado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más empatado
so sánh hơn
más empatado
có thể phân cấp
giống đực số ít
empatado
giống đực số nhiều
empatados
giống cái số ít
empatada
giống cái số nhiều
empatadas
Các ví dụ
El partido terminó empatado 2-2. 

Trận đấu kết thúc hòa 2-2.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng