Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El empapelado
01
giấy dán tường, lớp phủ tường
papel decorativo que se pega en las paredes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
empapelados
Các ví dụ
Cambiamos el empapelado de la sala.
Chúng tôi đã thay giấy dán tường trong phòng khách.
02
giấy dán tường, việc dán giấy tường
acción de cubrir una pared con papel decorativo
Các ví dụ
El empapelado de la cocina duró dos días.
Việc dán giấy dán tường trong nhà bếp mất hai ngày.



























