Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La detección
01
phát hiện
proceso de identificar o descubrir algo en un examen o análisis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
detecciones
Các ví dụ
La detección temprana mejora el tratamiento.
Phát hiện sớm cải thiện điều trị.



























