detallista
detallista

Định nghĩa và ý nghĩa của "detallista"trong tiếng Tây Ban Nha

detallista
01

chu đáo, tận tâm

que muestra atención y cuidado hacia los demás mediante detalles 
detallista definition and meaning
Các ví dụ
Es muy detallista con sus amigos. 

Anh ấy rất chu đáo với bạn bè.

02

tỉ mỉ, chi tiết

que presta mucha atención a los detalles 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas detallista
so sánh hơn
mas detallista
có thể phân cấp
giống đực số ít
detallista
giống đực số nhiều
detallistas
giống cái số ít
detallista
giống cái số nhiều
detallistas
Các ví dụ
Es muy detallista con su trabajo. 

Anh ấy rất chú trọng đến chi tiết trong công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng