desnudo
des
des
des
nu
ˈnu
noo
do
ðo
dho
felpudobarbudoescudotozudo

Định nghĩa và ý nghĩa của "desnudo"trong tiếng Tây Ban Nha

desnudo
01

sin llevar ropa alguna 

desnudo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desnudo
so sánh hơn
más desnudo
có thể phân cấp
giống đực số ít
desnudo
giống đực số nhiều
desnudos
giống cái số ít
desnuda
giống cái số nhiều
desnudas
Các ví dụ
El bebé estaba desnudo en la bañera. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng