Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deshabitado
01
không có người ở
que no tiene habitantes o está vacío de población
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más deshabitado
so sánh hơn
más deshabitado
có thể phân cấp
giống đực số ít
deshabitado
giống đực số nhiều
deshabitados
giống cái số ít
deshabitada
giống cái số nhiều
deshabitadas
Các ví dụ
La isla permanece deshabitada.
Hòn đảo vẫn không có người ở.



























