la desesperanza
de
de
de
ses
ses
ses
pe
pe
pe
ran
ˈɾan
ran
za
θa
tha
balanzafianza

Định nghĩa và ý nghĩa của "desesperanza"trong tiếng Tây Ban Nha

La desesperanza
01

tuyệt vọng, vô vọng

falta de esperanza o confianza en que algo mejore o suceda 
la desesperanza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sentía desesperanza ante el fracaso de su proyecto. 

Anh ấy cảm thấy tuyệt vọng trước sự thất bại của dự án của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng